Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng trong quân sự cổ đại hoặc ẩn dụ cho việc từ chối đối đầu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
miễn chiến bài
Từng chữ
- 免miễnbỏ, miễn, khỏi
- 战chiếnchiến tranh, đánh nhau
- 牌bàicái biển yết thị; thẻ bài; cỗ bài (chơi)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他挂出了免战牌,不再回应质疑。
Anh ta đã treo bảng miễn chiến, không còn phản hồi các chất vấn nữa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.