Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
miǎnzhànpái

Nghĩa tiếng Việt

bảng miễn chiến

Âm Hán Việt

miễn chiến bài

3 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

7 nét

Bộ: (cái qua, cái mác (binh khí))

9 nét

Bộ: (tấm)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong quân sự cổ đại hoặc ẩn dụ cho việc từ chối đối đầu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

miễn chiến bài

Từng chữ

  • miễnbỏ, miễn, khỏi
  • chiếnchiến tranh, đánh nhau
  • bàicái biển yết thị; thẻ bài; cỗ bài (chơi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他挂出了免战牌,不再回应质疑。Tā guàchūle miǎnzhànpái, bù zài huíyìng zhìyí thanh 1

    Anh ta đã treo bảng miễn chiến, không còn phản hồi các chất vấn nữa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.