Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiānfēngpàiyìshù

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật tiên phong (avant-garde)

Âm Hán Việt

tiên phong phái, ba nghệ thuật, truật

5 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

6 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

12 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bộ: (bộ thảo)

4 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các trào lưu nghệ thuật mang tính thử nghiệm và đổi mới

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiên phong phái, ba nghệ thuật, truật

Từng chữ

  • tiêntrước
  • phongngọn giáo, mũi dao
  • phái, badòng nước; phái, phe, ngành nhánh
  • nghệtài năng
  • thuật, truậtkỹ thuật, học thuật, phương pháp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.