Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
értóngwénxué儿

Nghĩa tiếng Việt

văn học thiếu nhi

Âm Hán Việt

nhi đồng văn học

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 儿 (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

2 nét

Bộ: 立 (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

12 nét

Bộ: 文 (văn; vẻ)

4 nét

Bộ: 子 (con; cái)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các tác phẩm văn học dành cho trẻ em

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhi đồng văn học

Từng chữ

  • 儿nhiđứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ)
  • 童đồngđứa trẻ
  • 文vănvăn; vẻ
  • 学họchọc hành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.