Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiànkāngshòumìng

Nghĩa tiếng Việt

số tuổi trung bình mà con người có thể sống trong tình trạng khỏe mạnh

Âm Hán Việt

kiện khang thọ mệnh, mạng

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

11 nét

Bộ: (tấc (đơn vị đo chiều dài))

7 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường được dùng trong các báo cáo về y tế hoặc nhân khẩu học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kiện khang thọ mệnh, mạng

Từng chữ

  • kiệnkhoẻ mạnh, sức khoẻ; giỏi giang
  • khangkhoẻ mạnh
  • 寿thọthọ, sống lâu
  • mệnh, mạngmạng; lời sai khiến

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 提高健康寿命是公共卫生的重要目标。tígāo jiànkāngshòumìng shì gōnggòng wèishēng de zhòngyào mùbiāo thanh 2

    Nâng cao tuổi thọ khỏe mạnh là mục tiêu quan trọng của y tế công cộng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.