Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bǎosòng

Nghĩa tiếng Việt

được tiến cử hoặc bảo lãnh để vào học (thường là vào đại học) mà không cần thi cử

Âm Hán Việt

bảo tống

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (bộ sước)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để chỉ việc học sinh được tuyển thẳng vào đại học

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bảo tống

Từng chữ

  • bảogiữ gìn; bảo đảm
  • tốngđưa, cho, biếu; đưa tiễn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他被保送到了北京大学。Tā bèi bǎosòng dào le Běijīng Dàxué thanh 1

    Anh ấy được tuyển thẳng vào Đại học Bắc Kinh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.