Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng trong y học để chỉ các chỉ số sinh lý hoặc triệu chứng bệnh lý
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thể chinh
Từng chữ
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
- 征chinhngười trên đem binh đánh kẻ dưới; đi xa
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 医生仔细检查了病人的各项体征。
Bác sĩ kiểm tra kỹ lưỡng các dấu hiệu sinh lý của bệnh nhân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.