Từ vựng tiếng Trung
dàn但
Nghĩa tiếng Việt
nhưng
1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
但
Bộ: 亻 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ '亻', đại diện cho con người hoặc liên quan đến con người.
- Bên phải là '旦', có nghĩa là buổi sáng hoặc bình minh, nhưng trong trường hợp này có chức năng như một phần của từ phức.
→ Kết hợp lại, '但' có nghĩa là nhưng hoặc tuy nhiên, thường dùng để chỉ một sự đối lập nhẹ nhàng trong câu.
Từ ghép thông dụng
但是
nhưng, tuy nhiên
不但
không chỉ
仅仅
chỉ là, chỉ có