Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chuán*dá

Nghĩa tiếng Việt

truyền đạt, chuyển tải thông tin

Âm Hán Việt

truyền đạt

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (đi, bước đi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường đi với các tân ngữ như tinh thần hội nghị, chỉ thị, mệnh lệnh hoặc tin tức

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

truyền đạt

Từng chữ

  • truyềntruyền
  • đạtqua, thông

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi chuyển thông tin, yêu cầu.

Câu ví dụ

  • 请把我的话传达给他。Qǐng bǎ wǒ de huà chuándá gěi tā. thanh 3

    Hãy nói lại lời tôi với cậu ấy.

  • 传达会议精神。Chuándá huìyì jīngshén. thanh 2

    Truyền đạt tinh thần cuộc họp.

  • 请及时传达消息。Qǐng jíshí chuándá xiāoxi. thanh 3

    Hãy kịp thời truyền đạt tin tức.

Kết hợp thường gặp

  • 传达室
  • 传达意见
  • 向上传达
  • 传达下去

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.