Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi chuyển thông tin, yêu cầu.
Câu ví dụ
- 请把我的话传达给他。
Hãy nói lại lời tôi với cậu ấy.
- 传达会议精神。
Truyền đạt tinh thần cuộc họp.
- 请及时传达消息。
Hãy kịp thời truyền đạt tin tức.
Kết hợp thường gặp
- 传达室
- 传达意见
- 向上传达
- 传达下去
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.