Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
jǐn*jǐn

Nghĩa tiếng Việt

chỉ là, đơn thuần, thôi

Âm Hán Việt

cẩn cẩn

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: (lại nữa)

4 nét

Bộ: (hai)

2 nét

Bộ: (nhỏ)

3 nét

Bộ: (khô)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Đứng trước động từ, tính từ hoặc số lượng từ để giới hạn phạm vi hoặc mức độ

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

cẩn cẩn

Từng chữ

  • cẩnchỉ, ít ỏi, vẻn vẹn
  • cẩnchỉ, ít ỏi, vẻn vẹn

Tầng từ vựng

Thường用đểnhấn mạnh giới hạn, tương đương với只是。Khi đi với不成为不仅仅(không chỉ)。

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.