Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để khen ngợi phong cách nói chuyện hoặc viết lách
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
diệc trang diệc hài
Từng chữ
- 亦diệccũng, lại
- 庄trangtrang trại, gia trang; họ Trang
- 亦diệccũng, lại
- 谐hàihoà hợp, hài hoà
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他的演讲亦庄亦谐,很吸引听众。
Bài diễn thuyết của anh ấy vừa trang trọng vừa hài hước, rất thu hút khán giả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.