Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
yàjiànkāng

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái nửa khỏe nửa ốm, sức khỏe thứ cấp

Âm Hán Việt

á kiện khang

3 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

6 nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Danh từ chỉ trạng thái cơ thể mệt mỏi, suy giảm chức năng nhưng chưa thành bệnh lý rõ ràng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

á kiện khang

Từng chữ

  • áthứ hai; châu Á
  • kiệnkhoẻ mạnh, sức khoẻ; giỏi giang
  • khangkhoẻ mạnh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 很多上班族都处于亚健康状态。Hěnduō shàngbānzú dōu chǔyú yàjiànkāng zhuàngtài thanh 3

    Rất nhiều dân văn phòng đang ở trong trạng thái nửa khỏe nửa ốm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.