Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wǔhuángliùyuè

Nghĩa tiếng Việt

tháng năm, tháng sáu âm lịch (thời điểm nóng nhất trong năm)

Âm Hán Việt

ngũ hoàng, huỳnh lục nguyệt

4 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai, 2)

4 nét

Bộ: (vàng, màu vàng)

11 nét

Bộ: (tám, 8)

4 nét

Bộ: (Mặt Trăng; tháng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ thời tiết nóng bức

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngũ hoàng, huỳnh lục nguyệt

Từng chữ

  • ngũnăm, 5
  • hoàng, huỳnhvàng, màu vàng
  • lụcsáu, 6
  • nguyệtMặt Trăng; tháng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.