Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
èrguōtóu

Nghĩa tiếng Việt

rượu nhị oa đầu (một loại rượu trắng Trung Quốc)

Âm Hán Việt

nhị oa đầu

3 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai, 2)

2 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

12 nét

Bộ: (to, lớn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ chỉ một loại rượu đặc sản của Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhị oa đầu

Từng chữ

  • nhịhai, 2
  • oacái nồi
  • đầucái đầu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他喜欢喝二锅头。tā xǐhuān hē èrguōtóu thanh 1

    Anh ấy thích uống rượu nhị oa đầu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.