Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa书柜 và 书架 (shūjià — giá sách) đều chỉ nơi để sách, nhưng 书柜 có cánh cửa (đóng mở được), còn 书架 là giá mở, không có cửa.
Câu ví dụ
- 他的书柜里摆满了书。
Tủ sách của anh ấy chất đầy sách.
- 我想买一个大书柜放在书房里。
Tôi muốn mua một cái tủ sách lớn để trong phòng đọc sách.
- 书柜上放着她最喜欢的几本小说。
Trên tủ sách có đặt vài cuốn tiểu thuyết cô ấy yêu thích nhất.
- 请把字典放回书柜。
Hãy đặt cuốn từ điển trở lại tủ sách.
Kết hợp thường gặp
- 书柜门
cánh cửa tủ sách
- 木制书柜
tủ sách bằng gỗ
- 整理书柜
dọn dẹp tủ sách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.