Từ vựng tiếng Trung
xiāng*qin

Nghĩa tiếng Việt

Hương thân — người đồng hương, bà con làng xóm; cách xưng hô thân mật với người cùng quê hoặc dân làng.

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đồi núi)

3 nét

Bộ: (nhìn thấy)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để xưng hô trang trọng với người dân địa phương trong diễn thuyết, hoặc thân mật khi gặp người đồng hương; thường thấy trong ngôn ngữ chính trị và nông thôn.

Câu ví dụ

  • 他在异乡遇到了老乡亲,感到格外亲切。Tā zài yìxiāng yùdào le lǎo xiāngqin, gǎndào géwài qīnqiè. thanh 1

    Anh ấy gặp người đồng hương cũ ở xứ lạ, cảm thấy đặc biệt gần gũi.

  • 乡亲们帮助他重建了房子。Xiāngqinmen bāngzhù tā chóngjiàn le fángzi. thanh 1

    Bà con làng xóm đã giúp anh ấy xây lại ngôi nhà.

  • 他回到家乡看望老乡亲。Tā huídào jiāxiāng kànwàng lǎo xiāngqin. thanh 1

    Anh ấy trở về quê hương thăm những người đồng hương cũ.

  • 各位乡亲,大家好!Gèwèi xiāngqin, dàjiā hǎo! thanh 4

    Kính chào toàn thể bà con!

Kết hợp thường gặp

  • 老乡亲lǎo xiāngqin thanh 3

    người đồng hương lâu năm

  • 各位乡亲gèwèi xiāngqin thanh 4

    toàn thể bà con

  • 乡亲们xiāngqinmen thanh 1

    bà con làng xóm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.