Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
lèhēhē

Nghĩa tiếng Việt

vui vẻ, hớn hở

Âm Hán Việt

lạc, nhạc, nhạo ha, kha ha, kha

3 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

5 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Từ tượng hình miêu tả vẻ mặt vui tươi, cười nói

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

lạc, nhạc, nhạo ha, kha ha, kha

Từng chữ

  • lạc, nhạc, nhạosung sướng
  • ha, khahả, hở (thán từ dùng để hỏi); ừ, ờ (thán từ chỉ sự đồng ý); ôi (thán từ chỉ sự tán thưởng)
  • ha, khahả, hở (thán từ dùng để hỏi); ừ, ờ (thán từ chỉ sự đồng ý); ôi (thán từ chỉ sự tán thưởng)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 老远就看见他乐呵呵地向这边走来。Lǎoyuǎn jiù kànjiàn tā lèhēhē de xiàng zhèbiān zǒulái thanh 3

    Từ xa đã thấy anh ấy hớn hở đi về phía này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.