Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
chủ đả
Từng chữ
- 主chủchủ, người đứng đầu; chủ yếu; chủ trương
- 打đảđánh, đập; gọi (điện thoại); chơi (bóng); từ (giới từ)
Tầng từ vựng
Thường kết hợp với các danh từ như sản phẩm, bài hát, món ăn.
Câu ví dụ
- 这是我们店主打的新菜。
Đây là món mới chủ đạo của quán chúng tôi.
- 这家公司主打环保产品。
Công ty này lấy các sản phẩm bảo vệ môi trường làm chủ lực.
- 这家小店主打手工面条,每天都排长队。
Quán nhỏ này chủ đạo là mì làm tay, ngày nào cũng xếp hàng dài.
- 这张专辑的主打歌一发表就火了。
Bài hát chủ đạo của album này vừa phát hành đã nổi ngay.
Kết hợp thường gặp
- 主打歌
bài hát chủ đề
- 主打产品
sản phẩm chủ lực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.