Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để miêu tả sự khít khao của vật chất hoặc sự chặt chẽ của kế hoạch
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nghiêm ti hợp, cáp phùng
Từng chữ
- 严nghiêmkín, chặt chẽ; nghiêm khắc; rất
- 丝tisợi tơ
- 合hợp, cáphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
- 缝phùngmay áo
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这扇门关得严丝合缝。
Cánh cửa này đóng kín mít không một kẽ hở
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.