Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
liǎngdǎngzhì

Nghĩa tiếng Việt

Chế độ hai đảng

Âm Hán Việt

lưỡng, lượng, lạng đảng chế

3 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

7 nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

10 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong chính trị học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lưỡng, lượng, lạng đảng chế

Từng chữ

  • lưỡng, lượng, lạnglạng (đơn vị đo khối lượng)
  • đảngbè, đảng
  • chếlàm, chế tạo; chế độ; hạn chế, ngăn cấm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 美国实行两党制。měiguó shíxíng liǎngdǎngzhì thanh 3

    Mỹ thực hiện chế độ hai đảng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.