Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
dōngshīxiàopín

Nghĩa tiếng Việt

Bắt chước một cách mù quáng, kết quả lại phản tác dụng

Âm Hán Việt

đông thi, thí hiệu tần

4 chữ45 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: (phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo)

9 nét

Bộ: (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

10 nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

21 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ châm biếm việc bắt chước không phù hợp

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đông thi, thí hiệu tần

Từng chữ

  • đôngphía đông, phương đông
  • thi, thíthực hiện, tiến hành
  • hiệubắt chước; ví với; công hiệu
  • tầnnhăn mặt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他这种做法简直是东施效颦。Tā zhè zhǒng zuòfǎ jiǎnzhí shì dōngshīxiàopín thanh 1

    Cách làm này của anh ta chẳng khác nào Đông Thi bắt chước nhăn mặt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.