Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shìjièyǔ世

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ quốc tế Esperanto

Âm Hán Việt

thế giới ngữ, ngứ

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: 田 (ruộng, đồng)

9 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tên riêng của một loại ngôn ngữ nhân tạo

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thế giới ngữ, ngứ

Từng chữ

  • 世thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
  • 界giớiranh giới, giới hạn
  • 语ngữ, ngứngôn ngữ; lời lẽ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.