Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Từ này thường dùng để chỉ một nơi chốn lý tưởng, không bị chiến tranh hay sự đời quấy nhiễu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thế ngoại đào nguyên
Từng chữ
- 世thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
- 外ngoạibên ngoài
- 桃đàocây hoa đào; lễ cưới
- 源nguyênnguồn (nước); nguồn gốc
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这里简直就是世外桃源。
Nơi này quả thực là chốn tiên cảnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.