Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shìshàng

Nghĩa tiếng Việt

trên đời, trên thế gian

Âm Hán Việt

thế thượng, thướng

2 chữ8 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ phạm vi toàn thế giới hoặc xã hội

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thế thượng, thướng

Từng chữ

  • thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
  • thượng, thướngđi lên; ở phía trên

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 世上无难事,只怕有心人。Shìshàng wú nánshì, zhǐpà yǒuxīnrén thanh 4

    Trên đời không có việc gì khó, chỉ sợ người không có lòng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.