Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhuānmínghào

Nghĩa tiếng Việt

dấu gạch dưới tên riêng

Âm Hán Việt

chuyên danh hiệu, hào

3 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dấu câu dùng để gạch dưới tên người hoặc địa danh trong văn bản tiếng Trung

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chuyên danh hiệu, hào

Từng chữ

  • chuyênchú ý hết cả vào một việc; chỉ có một, duy nhất
  • danhtên, danh; danh tiếng
  • hiệu, hàohiệu (phù hiệu, biển hiệu, ...); làm hiệu, dấu hiệu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.