Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để chỉ trạng thái cơ thể không khỏe hoặc không quen với môi trường
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bất thích
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 适thíchnhanh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong y tế, chỉ cảm giác không khỏe, bệnh nhẹ.
Câu ví dụ
- 他感到身体不适
Anh ấy cảm thấy cơ thể không khỏe
- 有不适请告知
Nếu không khỏe hãy báo cho tôi
- 轻微不适
Khó chịu nhẹ
- 肠胃不适
Rối loạn tiêu hóa
Kết hợp thường gặp
- 感到不适
cảm thấy không khỏe
- 身体不适
cơ thể không khỏe
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.