Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bùtiáozhīzǔ不

Nghĩa tiếng Việt

người sáng lập, tổ tiên khai phá (nghĩa cổ)

Âm Hán Việt

bất đào chi tổ

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: 示 (tỏ rõ; mách bảo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ người có công sáng lập sự nghiệp được tôn kính

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bất đào chi tổ

Từng chữ

  • 不bấtkhông, chẳng
  • 桃đàocây hoa đào; lễ cưới
  • 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
  • 祖tổông; tổ sư

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.