Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiàbèizi下

Nghĩa tiếng Việt

Kiếp sau

Âm Hán Việt

hạ bối tử

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: 非 (không phải; châu Phi)

12 nét

Bộ: 子 (con; cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong ngữ cảnh nói về tương lai xa hoặc tâm linh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hạ bối tử

Từng chữ

  • 下hạđi xuống; ở bên dưới
  • 辈bốilũ, bọn, chúng; hàng xe, dãy xe; ví, so sánh; thế hệ, lớp người; hạng, lớp
  • 子tửcon; cái

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 如果有下辈子,我还想和你在一起。rúguǒ yǒu xiàbèizi, wǒ hái xiǎng hé nǐ zài yīqǐ thanh 2

    Nếu có kiếp sau, anh vẫn muốn được ở bên em

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.