Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ tính chất cao cấp hoặc thuộc giới thượng lưu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thượng lưu
Từng chữ
- 上thượngđi lên; ở phía trên
- 流lưudòng nước; trôi, chảy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa上流 thường đi với 社会 (thành 上流社会) để chỉ tầng lớp xã hội cao; nghĩa địa lý 'thượng nguồn' ít phổ biến hơn trong văn nói hiện đại.
Câu ví dụ
- 她出身上流社会,生活非常优越。
Cô ấy xuất thân từ tầng lớp thượng lưu, cuộc sống rất sung túc.
- 他努力跻身上流,终于成功了。
Anh ấy nỗ lực vươn lên tầng lớp thượng lưu và cuối cùng đã thành công.
- 这条河的上流水质非常清澈。
Chất lượng nước ở thượng nguồn con sông này rất trong sạch.
- 上流社会的人通常拥有丰富的社交资源。
Những người thuộc tầng lớp thượng lưu thường có nguồn quan hệ xã hội phong phú.
Kết hợp thường gặp
- 上流社会
tầng lớp thượng lưu, xã hội thượng lưu
- 上流阶层
tầng lớp trên (xã hội)
- 河流上流
thượng nguồn sông
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.