Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa上流 thường đi với 社会 (thành 上流社会) để chỉ tầng lớp xã hội cao; nghĩa địa lý 'thượng nguồn' ít phổ biến hơn trong văn nói hiện đại.
Câu ví dụ
- 她出身上流社会,生活非常优越。
Cô ấy xuất thân từ tầng lớp thượng lưu, cuộc sống rất sung túc.
- 他努力跻身上流,终于成功了。
Anh ấy nỗ lực vươn lên tầng lớp thượng lưu và cuối cùng đã thành công.
- 这条河的上流水质非常清澈。
Chất lượng nước ở thượng nguồn con sông này rất trong sạch.
- 上流社会的人通常拥有丰富的社交资源。
Những người thuộc tầng lớp thượng lưu thường có nguồn quan hệ xã hội phong phú.
Kết hợp thường gặp
- 上流社会
tầng lớp thượng lưu, xã hội thượng lưu
- 上流阶层
tầng lớp trên (xã hội)
- 河流上流
thượng nguồn sông
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.