Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sānhéyuàn

Nghĩa tiếng Việt

nhà ba gian có sân (kiểu nhà cũ có ba mặt là phòng, mặt trước là tường, ở giữa là sân)

Âm Hán Việt

tam hợp, cáp viện

3 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là danh từ chỉ một kiểu kiến trúc sân vườn truyền thống của Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tam hợp, cáp viện

Từng chữ

  • tamba, 3
  • hợp, cáphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
  • việntường bao chung quanh; nơi, chỗ; toà quan; sở, viện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.