Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
wànmǎbēnténg万

Nghĩa tiếng Việt

vạn mã bôn đằng, khí thế hùng hậu

Âm Hán Việt

vạn, mặc mã bôn đằng

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: 馬 (con ngựa)

3 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

8 nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả khí thế mạnh mẽ, sôi nổi

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

vạn, mặc mã bôn đằng

Từng chữ

  • 万vạn, mặcvạn, mười nghìn
  • 马mãcon ngựa
  • 奔bônlồng lên, chạy vội; thua chạy, chạy trốn; vội vàng
  • 腾đằngngựa nhảy chồm lên; bốc lên; chạy, nhảy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.