Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qīlǎobāshí

Nghĩa tiếng Việt

Chỉ người đã già, khoảng bảy tám mươi tuổi

Âm Hán Việt

thất lão bát thập

4 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

2 nét

Bộ: (già, nhiều tuổi)

6 nét

Bộ: (tám, 8)

2 nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ những người có tuổi tác cao

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thất lão bát thập

Từng chữ

  • thấtbảy, 7
  • lãogià, nhiều tuổi
  • báttám, 8
  • thậpmười, 10; đủ hết

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 别看他七老八十了,身体还很硬朗。Bié kàn tā qīlǎobāshí le, shēntǐ hái hěn yìnglǎng thanh 2

    Đừng thấy ông ấy đã bảy tám mươi tuổi mà coi thường, sức khỏe vẫn còn rất tráng kiện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.