Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 冖
Chữ Hán bộ
冖
8 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
冗
rǒng
vô tích sự; phiền nhiễu
写
xiě
viết, chép; dốc hết ra, tháo ra; đúc tượng
农
nóng
người làm ruộng
冠
guān
mũ, nón
冥
míng
mù mịt; ngu dốt
冤
yuān
oan uổng, oan khuất
冢
zhǒng
mồ, mả đắp cao; lớn nhất, cao nhất
幂
mì
cái màn căng ở trên, cái bạt; cái khăn phủ đồ; cái mạng che mặt
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản