/cài/
món ăn
/chá/
trà
/chī/
ăn
/hē/
uống
/bēi*zi/
cốc
/mǐ*fàn/
cơm
/píng*guǒ/
táo
/shuǐ/
nước
/shuǐ*guǒ/
trái cây
/fàn*guǎn/
nhà hàng