pháipài
phái, phe; cử, phái đi; phong cách
Từ có chữ 派
nước cuộn trào
piperazin (tên thuốc) (Anh : piperazine)
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.