Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "phái"

派

pháipài

phái, phe; cử, phái đi; phong cách

HSK 5
湃

pháipài

nước cuộn trào

哌

pháipài

piperazin (tên thuốc) (Anh : piperazine)

Luyện viết các chữ âm "phái"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết