Chữ Hán âm Hán Việt "oai"
Âm oai
Từ có chữ 歪
呙
oaiguō
họ Oa; oà; như "khóc oà" (vhn) oa; như "khóc oa oa" (btcn) ùa; như "ùa vào" (btcn) ua; như "lá ngả màu ua úa" (gdhn) uả; như "ủa trời tối (tiếng ỡ ngỡ)" (gdhn)
Âm oái
荟
oáihuì
cây cỏ um tùm
Luyện viết các chữ âm "oai"
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết