Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "cha"

Âm cha

咱

chazán

ta, tôi, mình

HSK 4

Từ có chữ 咱

Âm chá

鹧

cházhè

(xem: chá cô 鷓鴣,鹧鸪)

柘

cházhè

cây gai, cây chá (một loài giống cây dâu tằm)

痄

cházhà

bệnh quai bị

Luyện viết các chữ âm "cha"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết