biếmbiǎn
biếm xuống, giảm xuống; giáng chức; chê bai
Từ có chữ 贬
hạ quan tài xuống huyệt
biêmbiān
cái kim bằng đá
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.