Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 鼓
Chữ Hán bộ
鼓
7 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
鼓
gǔ
cái trống; gảy đàn
鼖
fén
cái trống lớn hai mặt dùng trong quân đội thời xưa
鼗
táo
cái trống cơm
鼙
pí
trống trận
鼜
qì
霼
鼘
yuān
阘
鼞
tāng
鼞
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản