Nghĩa tiếng Việt
霼
Âm Hán Việt
thảo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 鼓
- Số nét
- 22 nét
鼜 là chữ độc lập, không phân tích được thành các bộ thủ rõ ràng theo dữ liệu hiện có. Nghĩa: đánh trống vào ban đêm (dùng trong quân đội cổ). Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.
Loại từ & cách dùng
Chữ này dùng làm danh từ trong cổ văn để chỉ tiếng trống hoặc trống dùng tuần đêm trong quân đội.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: thảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thảo": chữ cổ chỉ hành động đánh trống vào đêm khuya trong quân trại.
Gương Hán-Việt
"thảo" — không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại dùng chữ này.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ 鼜 giúp đọc văn bản quân sự và nghi lễ cổ đại liên quan đến trống.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nghĩa 鼜 là 'đánh trống vào ban đêm' (obs-std), phát âm cào/qì trong tiếng Quan thoại hiện đại. Không có chú thích cấu tạo trong nguồn. Chữ thuộc nhóm từ quân sự/nghi lễ cổ đại, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古军以鼜为夜间号令。
Quân cổ đại dùng 鼜 làm hiệu lệnh ban đêm.
- 鼜声响彻军营。
Tiếng trống đêm 鼜 vang khắp doanh trại.
- 击鼜三通,令兵士起身。
Đánh 鼜 ba hồi, ra lệnh binh sĩ đứng dậy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.