Nghĩa tiếng Việt
霼
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鼜 là chữ độc lập, không phân tích được thành các bộ thủ rõ ràng theo dữ liệu hiện có. Nghĩa: đánh trống vào ban đêm (dùng trong quân đội cổ). Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.
Hán-Việt: thảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thảo": chữ cổ chỉ hành động đánh trống vào đêm khuya trong quân trại.
Gương Hán-Việt
"thảo" — không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại dùng chữ này.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ 鼜 giúp đọc văn bản quân sự và nghi lễ cổ đại liên quan đến trống.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nghĩa 鼜 là 'đánh trống vào ban đêm' (obs-std), phát âm cào/qì trong tiếng Quan thoại hiện đại. Không có chú thích cấu tạo trong nguồn. Chữ thuộc nhóm từ quân sự/nghi lễ cổ đại, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古军以鼜为夜间号令。
Quân cổ đại dùng 鼜 làm hiệu lệnh ban đêm.
- 鼜声响彻军营。
Tiếng trống đêm 鼜 vang khắp doanh trại.
- 击鼜三通,令兵士起身。
Đánh 鼜 ba hồi, ra lệnh binh sĩ đứng dậy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.