Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 自
Chữ Hán bộ
自
5 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
自
zì
tự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
臬
niè
cái ngưỡng cửa
臭
chòu
mùi; hôi thối, khai, khét; tiếng xấu
臯
gāo
khấn, vái; bờ, bãi
臮
jì
议
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản