Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 卩
Chữ Hán bộ
卩
11 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
印
yìn
in ấn; cái ấn
卮
zhī
cái chén
卯
mǎo
Mão (ngôi thứ 4 hàng Chi)
危
wēi
cao mà không vững; nguy khốn; sao Nguy (một trong Nhị thập bát tú)
却
què
lùi bước; từ chối; mất đi; lại còn
卵
luǎn
quả trứng; hột dái
即
jí
tới gần; ngay, tức thì; chính là
卺
jǐn
chén uống rượu làm từ quả bầu
卷
juǎn
cuộn, cuốn (rèm)
卸
xiè
tháo, cởi
卿
qīng
quan khanh; tiếng vua gọi bầy tôi
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản