Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 匕
Chữ Hán bộ
匕
5 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
匕
bǐ
cái thìa, cái muôi; dao găm
化
huà
biến hoá, biến đổi
北
běi
phía bắc, phương bắc; thua trận
匙
shi
cái thìa
莻
gòng
莻
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản