Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "oai"

Âm oai

歪

oaiwāi

méo, lệch

HSK 5
呙

oaiguō

họ Oa; oà; như "khóc oà" (vhn) oa; như "khóc oa oa" (btcn) ùa; như "ùa vào" (btcn) ua; như "lá ngả màu ua úa" (gdhn) uả; như "ủa trời tối (tiếng ỡ ngỡ)" (gdhn)

Âm oái

荟

oáihuì

cây cỏ um tùm

Luyện viết các chữ âm "oai"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết