Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "khích"

隙

khíchxì

khe hở, khoảng

HSK 6
郤

khíchxì

(tên đất); chỗ xương thịt giáp nhau

郄

khíchqiè

(tên đất); chỗ xương thịt giáp nhau

绤

khíchxì

vải to, vải thô

Luyện viết các chữ âm "khích"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết