Nghĩa tiếng Việt
môi lớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
磭 là chữ thuộc bộ 石, nhưng nghĩa được ghi là 'môi dày' — có thể có sự phân loại bộ thủ không thống nhất trong các nguồn cổ.
Hán-Việt: xước
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xước": xước đá (磭) — bộ 石 nhưng nghĩa liên quan đến hình thái miệng, chữ hiếm gặp.
Gương Hán-Việt
xước trong "trầy xước" — vết rạch, cứng chắc
Mở khoá kiến thức
Biết 磭 giúp nhận biết chữ hiếm trong tự điển cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Theo một số tài liệu, 磭 chỉ môi dày hoặc miệng lớn, tuy thuộc bộ 石. Có thể có sự nhầm lẫn hoặc dùng bộ thủ không thống nhất. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 磭,大口也,或曰厚唇。
磭 là miệng lớn, hoặc còn nói là môi dày.
- 磭字見於字書,義不甚明。
Chữ 磭 thấy trong tự thư nhưng nghĩa không rõ.
- 磭屬石部,音義罕考。
磭 thuộc bộ 石, âm nghĩa khó khảo chứng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.