Nghĩa tiếng Việt
襥
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
膥 là chữ phương ngữ Mân (Hokkien/Teochew) chỉ trứng. Theo Wiktionary là hợp thể của 未成肉 (chưa thành thịt). Không xếp loại hình thanh hay hội ý theo học thuật truyền thống.
Hán-Việt: xuân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xuân": trứng xuân (膥) — phương ngữ Mân dùng âm xuân để gọi trứng, hợp thể 未成肉 (chưa thành thịt).
Gương Hán-Việt
xuân trong "mùa xuân" — khởi đầu sự sống, hạt mầm
Mở khoá kiến thức
Biết 膥 giúp đọc văn bản phương ngữ Mân và Triều Châu về ẩm thực.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 膥 là hợp thể của 未成肉 (chưa thành thịt), mô tả trứng là vật chất chưa phát triển thành thịt. Đây là biến thể phương ngữ Mân của chữ 春 khi dùng để chỉ trứng. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 膥是閩南語中「蛋」的寫法。
膥 là cách viết tiếng Mân Nam của chữ 'trứng'.
- 雞膥,閩語謂雞蛋也。
雞膥 là cách gọi trứng gà trong tiếng Mân.
- 膥字為方言專用字。
Chữ 膥 là chữ dành riêng cho phương ngữ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.