Từ vựng tiếng Trung
chūn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膥 là chữ phương ngữ Mân (Hokkien/Teochew) chỉ trứng. Theo Wiktionary là hợp thể của 未成肉 (chưa thành thịt). Không xếp loại hình thanh hay hội ý theo học thuật truyền thống.

Hán-Việt: xuân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xuân": trứng xuân (膥) — phương ngữ Mân dùng âm xuân để gọi trứng, hợp thể 未成肉 (chưa thành thịt).

Gương Hán-Việt

xuân trong "mùa xuân" — khởi đầu sự sống, hạt mầm

Mở khoá kiến thức

Biết 膥 giúp đọc văn bản phương ngữ Mân và Triều Châu về ẩm thực.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 膥 là hợp thể của 未成肉 (chưa thành thịt), mô tả trứng là vật chất chưa phát triển thành thịt. Đây là biến thể phương ngữ Mân của chữ 春 khi dùng để chỉ trứng. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 膥是閩南語中「蛋」的寫法。chūn shì mǐnnányǔ zhōng dàn de xiěfǎ. thanh 1

    膥 là cách viết tiếng Mân Nam của chữ 'trứng'.

  • 雞膥,閩語謂雞蛋也。jī chūn, mǐn yǔ wèi jī dàn yě. thanh 1

    雞膥 là cách gọi trứng gà trong tiếng Mân.

  • 膥字為方言專用字。chūn zì wèi fāngyán zhuān yòng zì. thanh 1

    Chữ 膥 là chữ dành riêng cho phương ngữ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xuân, 膥 là biến thể phương ngữ dùng âm xuân để chỉ trứng

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.