Từ vựng tiếng Trung
yōu

Nghĩa tiếng Việt

bừa phủ (bừa lại sau khi gieo hạt); cái đầm (để nện đất)

1 chữ21 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

耰 thuộc bộ Lỗi (耒 — cày bừa), với nhiều nét. Wiktionary ghi {{Han etym}} và định nghĩa: bừa không răng (toothless rake) để san phủ đất sau khi gieo hạt. Không có phân tích hình thanh/hội ý chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ưu": bộ Lỗi (耒, nông cụ) — hình ảnh người nông dân cầm cái bừa nhẹ nhàng "ưu ái" vuốt phẳng đất sau khi gieo hạt xong.

Gương Hán-Việt

ưu — như trong "ưu tiên", "ưu việt"; chữ 耰 là nông cụ cổ ít dùng trong văn bản hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 耰 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 耒 chỉ nông cụ như 耕 (canh/cày), 耙 (bả/bừa), 耜 (tự/phần lưỡi cày).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi {{Han etym}} cho 耰. Nghĩa: bừa không răng, cái đầm đất (toothless rake for drawing earth over seeds after sowing). Pinyin yōu. Thuộc bộ Lỗi (耒, cày bừa). Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết từ nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 播種後,農夫以耰覆土。bōzhǒng hòu, nóngfū yǐ yōu fù tǔ. thanh 1

    Sau khi gieo hạt, người nông dân dùng 耰 phủ đất lên.

  • 耰耕是古代農業的基本操作。yōu gēng shì gǔdài nóngyè de jīběn cāozuò. thanh 1

    Bừa và cày là thao tác nông nghiệp cơ bản thời cổ đại.

  • 耰字描述了一種傳統農具。yōu zì miáoshù le yī zhǒng chuántǒng nóngjù. thanh 1

    Chữ 耰 mô tả một loại nông cụ truyền thống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Lỗi (耒), cùng là nông cụ bừa

  • cùng âm Hán-Việt "ưu", nghĩa lo lắng, bộ Tâm (心)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.