Nghĩa tiếng Việt
(xem: truân tịch 窀穸)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
窀 gồm 穴 (Huyệt, bộ: hang/hốc) và 屯 (Truân, biểu âm, đọc gần zhūn). Cấu trúc hình thanh bộ Huyệt + 屯 biểu âm là suy luận từ tự dạng. Wiktionary không ghi rõ.
Hán-Việt: truân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "truân": bộ Huyệt (穴) là hầm hốc, âm 屯 (Truân) — cái huyệt "truân" sâu trong đất, nơi an nghỉ cuối cùng.
Gương Hán-Việt
truân trong "truân tịch" (窀穸 — huyệt mộ, chỗ chôn cất)
Mở khoá kiến thức
Biết 窀 mở khoá từ văn ngôn 窀穸 (truân tịch) thường gặp trong bi văn, điếu văn cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary cho thấy 窀 hầu như chỉ dùng trong từ 窀穸 (truân tịch). Bộ 穴 (hầm, hang) gợi ý liên quan đến huyệt mộ. Nghĩa của 窀穸 là huyệt mộ, chỗ chôn cất. Từ này xuất hiện trong 左传 và văn ngôn cổ điển. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 窀穸之事,须早做准备。
Việc huyệt mộ, cần chuẩn bị sớm.
- 古人重视卜窀穸之地。
Người xưa coi trọng việc bói chọn đất huyệt mộ.
- 窀穸是文言文中指坟墓的词。
Truân tịch là từ trong văn ngôn chỉ phần mộ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.