Từ vựng tiếng Trung
zhé

Nghĩa tiếng Việt

một loài sâu ở dưới đất; khả năng tiềm tàng

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蛰 là dạng giản thể của 蟄. Chữ phồn thể 蟄 = 執 (chấp, biểu âm) + 虫 (trùng, biểu nghĩa: sâu bọ); chữ hình thanh. Dạng giản thể thay 執 bằng 执.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: triệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "triệt": con sâu (虫) bị 'triệt' vào lòng đất ngủ đông — hình ảnh Kinh Trập khi sâu ngủ yên.

Gương Hán-Việt

"triệt" trong "kinh triệt" (惊蛰, tiết sâu bọ thức dậy)

Mở khoá kiến thức

Biết 蛰 mở khoá từ như 蛰伏 (ẩn náu, chờ thời), 惊蛰 (tiết Kinh Trập), 蛰居 (sống ẩn dật).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蛰 là giản thể của 蟄. Chữ gốc 蟄 gồm 虫 (sâu bọ, biểu nghĩa) và 執 (biểu âm). Nghĩa gốc: sâu bọ, rắn rết ẩn nấp dưới đất vào mùa đông để tránh rét — hiện tượng 'ngủ đông'. Tiết khí 'Kinh Trập' (惊蛰) là thời điểm sâu bọ bắt đầu thức dậy khi nghe tiếng sấm mùa xuân.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 惊蛰是二十四节气之一。jīngzhé shì èrshísì jiéqì zhī yī. thanh 1

    Kinh Trập là một trong hai mươi bốn tiết khí.

  • 他蛰伏了几年,等待机会。tā zhéfú le jǐ nián, děngdài jīhuì. thanh 1

    Anh ấy ẩn náu mấy năm, chờ đợi cơ hội.

  • 冬天,许多动物开始蛰伏。dōngtiān, xǔduō dòngwù kāishǐ zhéfú. thanh 1

    Mùa đông, nhiều loài động vật bắt đầu ngủ đông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhé, nghĩa hoàn toàn khác (khôn ngoan)

  • cùng âm zhé, hình dạng khác nhau nhưng âm y hệt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.